
Ryan McAidoo là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Manchester City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
84Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
1,07Bàn/90 phút
84Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 82% | 20% | 0 | 0 | 7,57 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 6,85 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 57% | 83% | 0 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/17 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/12 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs AEK Athens | T 5-1 | 28 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 12/12 | 0 | — | — | 6,85 |
| 14/10/2026 | Giải trẻ châu Âu | vs Paris Saint Germain U19 | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 20/24 | 0 | 7/20 | — | 6,20 |
| 18/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Norwich City | T 5-0 | 45 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 14/17 | 1 | 1/5 | — | 7,57 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Porto | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Coventry City | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 2 | 4/5 | — | 6,68 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Crystal Palace | T 4-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/1 | — | 6,60 |
| 01/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Inter Milan | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 30/36 | 0 | 3/9 | — | 6,64 |
| 28/05/2026 | Giao hữu quốc tế | @ U19 Hy Lạp | T 2-1 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/17 | 2 | 4/12 | — | 7,14 |
| 09/05/2026 | English U21 Premier League | vs Manchester United U21 | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 21/26 | 0 | 3/8 | — | 6,04 |
| 02/05/2026 | English U21 Premier League | @ Aston Villa U21 | T 3-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 30/39 | 4 | 9/13 | V | 6,44 |