Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryan Manning

SouthamptonHậu vệIRL
30Tuổi
172Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
2,8 triệu €Giá trị

Ryan Manning là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Southampton.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

22Trận ra sân
18Đá chính
1.613Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1613Phút/bàn
4/23Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—11979311111182%52%406,84
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—432660005077%55%106,37
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900011090%83%009,01
Vòng loại World Cup châu Âu2026—654640016379%63%306,62

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 793 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/11
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
8
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
372/451 (82%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
13/45 (28%)
Chuyền dài chính xác
23/57 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
9
Phá bóng
21
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/46 (52%)
Không chiến thắng / thua
3 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 14
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
143
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 266 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
80/103 (77%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
5/16 (31%)
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/18 (55%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 9,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
90/99 (90%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/3 (100%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 464 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
128/161 (79%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
20/40 (50%)
Chuyền dài chính xác
14/24 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
8
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/46 (63%)
Không chiến thắng / thua
7 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
68
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryan Manning · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Bolton WanderersH 0-0180000213/1811/1—6,59
15/10/2026Hạng Nhất Anh@ Norwich CityT 1-0450020017/2001/3V7,07
11/10/2026Hạng Nhất Anhvs PortsmouthT 1-0900000333/3904/7—7,92
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IsraelH 1-1840030334/4112/5—6,54
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ÁoH 2-2900020217/2614/7V6,27
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IsraelT 3-0900000026/3304/6—6,38
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ KosovoB 0-12000003/30——6,30
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ WrexhamB 1-2900020354/6401/2V6,83
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs Bristol CityT 4-1880000237/4203/5—7,11
09/09/2026Hạng Nhất Anhvs Swansea CityT 3-1900000239/5101/3—6,53

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 1,5 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,4 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 2,2 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,8 triệu €2026: 2,8 triệu €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/02/201720100 nghìn €
17/09/201721250 nghìn €
23/09/201822250 nghìn €
27/06/201923350 nghìn €
16/10/2019231,5 triệu €
26/02/2020233,0 triệu €
07/04/2020232,4 triệu €
14/10/2020242,4 triệu €
21/12/2020242,0 triệu €
09/03/2021241,4 triệu €
29/06/2021251,2 triệu €
23/11/2021251,8 triệu €
12/05/2022252,2 triệu €
26/10/2022262,5 triệu €
31/05/2023262,5 triệu €
20/12/2023272,5 triệu €
06/03/2024273,0 triệu €
23/05/2024273,0 triệu €
15/12/2024283,5 triệu €
29/05/2025283,0 triệu €
02/12/2025292,8 triệu €
27/05/2026292,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2023Swansea CitySouthamptonChuyển nhượng—
15/10/2020Queens Park RangersSwansea CityHết hạn mượn 0.278M €278 nghìn €
30/12/2018Rotherham UnitedQueens Park RangersCho mượn—
15/08/2018Queens Park RangersRotherham UnitedChuyển nhượng—
07/01/2015Galway United FCQueens Park RangersHết hạn mượn 0.068M €68 nghìn €
29/01/2014Mervue UnitedGalway United FCChuyển nhượng—
31/12/2012Mervue United AcademyMervue UnitedChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy59
  • Sức mạnh62
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com