Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryan Kitto

Adelaide UnitedHậu vệAUS
32Tuổi
179Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Ryan Kitto là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Adelaide United.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryan Kitto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/09/2026Cúp C2 châu Ávs Tai PoT 3-0dự bị00000—0———
15/05/2026A-Leaguevs Auckland FCB 0-3700020212/2201/6—5,21
19/04/2026A-Leaguevs Macarthur FCT 3-1450000120/2313/5—6,81
11/04/2026A-League@ Newcastle JetsH 1-1900011021/2823/12V6,20
03/04/2026A-Leaguevs Auckland FCH 1-1900000219/3104/10—6,02
20/03/2026A-League@ Western Sydney Wanderers FCT 4-2900000019/2511/5—6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20172026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/02/201722100 nghìn €
29/07/201722100 nghìn €
23/07/201823350 nghìn €
01/03/201924400 nghìn €
10/09/201925450 nghìn €
07/04/202025350 nghìn €
07/10/202026350 nghìn €
29/03/202126300 nghìn €
05/05/202227300 nghìn €
04/04/202328400 nghìn €
07/01/202429450 nghìn €
27/05/202429450 nghìn €
08/01/202530450 nghìn €
02/06/202530400 nghìn €
12/01/202631400 nghìn €
27/05/202631350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2016Newcastle JetsAdelaide UnitedChuyển nhượng—
20/11/2015UnknownNewcastle JetsChuyển nhượng—
30/06/2015Adelaide United U21UnknownChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy41
  • Sức mạnh55
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com