
Ryan Kent
Tiền đạoENG
29Tuổi
172Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Ryan Kent là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ENG.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 31/08/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 26/02/2017 | 20 | 500 nghìn € |
| 17/10/2017 | 20 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2017 | 21 | 1,5 triệu € |
| 07/08/2018 | 21 | 1,5 triệu € |
| 02/01/2019 | 22 | 1,8 triệu € |
| 06/10/2019 | 22 | 4,5 triệu € |
| 04/02/2020 | 23 | 4,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 3,5 triệu € |
| 20/07/2020 | 23 | 3,5 triệu € |
| 17/01/2021 | 24 | 8,0 triệu € |
| 27/06/2021 | 24 | 14,0 triệu € |
| 30/12/2021 | 25 | 14,0 triệu € |
| 26/06/2022 | 25 | 17,5 triệu € |
| 12/12/2022 | 26 | 14,0 triệu € |
| 21/03/2023 | 26 | 11,0 triệu € |
| 25/06/2023 | 26 | 9,0 triệu € |
| 26/09/2023 | 26 | 8,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 27 | 7,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 27 | 5,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 27 | 3,5 triệu € |
| 03/10/2024 | 27 | 2,7 triệu € |
| 16/04/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 29 | 2,0 triệu € |
| 08/04/2026 | 29 | 1,8 triệu € |
| 05/10/2026 | 29 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 17,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật53
- Tư duy65
- Sức mạnh46
- Thể lực50