
Ryan Johnson là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo AFC Wimbledon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
995Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/10Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 878 | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 73% | 51% | 3 | 0 | 6,19 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 67% | 64% | 0 | 0 | 6,55 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 50% | 0 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 878 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 274/375 (73%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/65 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 71
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/89 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 15
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 135
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/46 (67%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/17 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Mansfield Town | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/46 | 1 | 6/10 | V | 5,64 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Sheffield Wednesday | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/42 | 1 | 2/8 | — | 5,44 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Plymouth Argyle | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/35 | 0 | 6/8 | — | 6,24 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Barnet | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Milton Keynes Dons | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/30 | 2 | 5/10 | V | 5,93 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Doncaster Rovers | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/25 | 1 | 6/9 | — | 6,61 |
| 08/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bromley | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/36 | 1 | 6/13 | — | 6,40 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Burton | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 45/58 | 0 | 6/11 | — | 6,14 |
| 30/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wigan Athletic | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/20 | 1 | 4/6 | — | 7,21 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Reading | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/25 | 0 | 3/6 | V | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/11/2016 | 0 | — |
| 05/04/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 26/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/06/2025 | 28 | 275 nghìn € |
| 25/11/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 11/05/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật35
- Tư duy43
- Sức mạnh71
- Thể lực54