Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryan Johansson

Preußen MünsterTiền vệIRL
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Ryan Johansson là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Preußen Münster.

Tiểu sử Ryan Johansson

Ryan Johansson là tiền vệ thi đấu cho Preußen Münster, mang quốc tịch Ireland và 25 tuổi. Cao 180 cm, nặng 73 kg, cầu thủ thi đấu được bằng hai chân. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận với 675 phút thi đấu, 1 bàn, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,23. Giá trị thị trường là 350 nghìn € và hợp đồng đến 29/06/2029. Ngày 30/06/2026, Ryan Johansson chuyển từ SV Wehen Wiesbaden đến Preußen Münster.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
675Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
675Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—7759010212479%38%006,23
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11850000085%28%006,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 590 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
114/143 (79%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
10/27 (37%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/42 (38%)
Không chiến thắng / thua
4 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 19
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/09/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/7 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryan Johansson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Hạng 3 Đức@ Waldhof MannheimB 0-2900011215/2013/6—5,60
17/09/2026Hạng 3 Đứcvs 1. FC SaarbrückenH 3-3710131213/1702/4—5,90
13/09/2026Hạng 3 Đức@ VfB Stuttgart IIT 2-1850010013/1913/6—5,85
05/09/2026Hạng 3 Đứcvs HavelseT 2-1900110430/3102/2—6,15
31/08/2026Hạng 3 Đức@ FC Viktoria KölnB 1-475001028/1011/5—5,80
21/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs Karlsruher SCB 1-285000016/702/7—6,20
15/08/2026Hạng 3 Đứcvs FC IngolstadtH 1-1901042018/2602/7—7,85
08/08/2026Hạng 3 Đức@ SV Wehen WiesbadenT 3-1890010117/2003/12—6,47
16/05/2026Hạng 3 Đứcvs TSG Hoffenheim IIT 2-022000003/614/7—6,94
20/04/2026Hạng 3 Đứcvs Waldhof MannheimH 3-3631021013/2001/4—6,74

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/02/20201850 nghìn €
07/10/20201950 nghìn €
07/01/202119100 nghìn €
29/06/202120100 nghìn €
04/01/202220100 nghìn €
07/06/202221100 nghìn €
25/09/202221100 nghìn €
28/12/202221100 nghìn €
29/06/202322100 nghìn €
18/10/202322200 nghìn €
27/12/202322250 nghìn €
10/06/202423250 nghìn €
29/12/202423250 nghìn €
10/06/202524250 nghìn €
22/12/202524300 nghìn €
28/05/202625350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SV Wehen WiesbadenPreußen MünsterChuyển nhượng—
07/07/2024SC Freiburg IISV Wehen WiesbadenChuyển nhượng—
29/08/2023Sevilla AtleticoSC Freiburg IIChuyển nhượng—
29/06/2022Fortuna SittardSevilla AtleticoCho mượn—
12/08/2021Sevilla AtleticoFortuna SittardChuyển nhượng—
21/01/2020Bayern Munchen U19Sevilla AtleticoChuyển nhượng—
30/06/2018Bayern Munchen U17Bayern Munchen U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Free PlayerBayern Munchen U17Chuyển nhượng—
31/08/2016MetzU17Free PlayerTrở lại—
30/06/2016FC Metz JugendMetzU17Chuyển nhượng—
31/12/2014Racing FC Union Luxemburg YouthFC Metz JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy64
  • Sức mạnh31
  • Thể lực25
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com