
Ryan Jack
Tiền vệSCO
34Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Ryan Jack là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch SCO.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/30 | 2 | 3/6 | — | 6,63 |
| 14/04/2026 | Turkish First League | @ Sakaryaspor | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/49 | 1 | 1/1 | — | 6,63 |
| 10/04/2026 | Turkish First League | vs Amedspor | H 1-1 | 78 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 44/50 | 1 | 2/2 | — | 8,03 |
| 05/04/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | T 3-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/46 | 0 | 1/3 | — | 6,75 |
| 22/03/2026 | Turkish First League | vs Erzurumspor FK | B 0-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/21 | 0 | — | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2010 | 18 | 75 nghìn € |
| 02/02/2011 | 18 | 250 nghìn € |
| 03/07/2011 | 19 | 350 nghìn € |
| 05/02/2012 | 19 | 500 nghìn € |
| 21/07/2012 | 20 | 600 nghìn € |
| 07/10/2013 | 21 | 650 nghìn € |
| 08/10/2014 | 22 | 650 nghìn € |
| 29/11/2015 | 23 | 900 nghìn € |
| 13/02/2017 | 24 | 700 nghìn € |
| 03/03/2018 | 26 | 700 nghìn € |
| 07/08/2018 | 26 | 850 nghìn € |
| 02/01/2019 | 26 | 850 nghìn € |
| 19/08/2019 | 27 | 1,5 triệu € |
| 04/02/2020 | 27 | 2,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,7 triệu € |
| 20/07/2020 | 28 | 1,7 triệu € |
| 17/01/2021 | 28 | 3,0 triệu € |
| 27/06/2021 | 29 | 3,5 triệu € |
| 30/12/2021 | 29 | 3,5 triệu € |
| 26/06/2022 | 30 | 4,0 triệu € |
| 12/12/2022 | 30 | 4,0 triệu € |
| 21/03/2023 | 31 | 3,5 triệu € |
| 25/06/2023 | 31 | 3,0 triệu € |
| 04/12/2023 | 31 | 2,5 triệu € |
| 19/03/2024 | 32 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2024 | 32 | 1,0 triệu € |
| 15/10/2024 | 32 | 600 nghìn € |
| 08/01/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 01/04/2025 | 33 | 400 nghìn € |
| 24/06/2025 | 33 | 325 nghìn € |
| 07/10/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 28/12/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 11/03/2026 | 34 | 150 nghìn € |
| 31/05/2026 | 34 | 125 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Erokspor | Free player | Trở lại | — |
| 07/09/2024 | Rangers | Erokspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Aberdeen | Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2010 | Aberdeen FC U20 | Aberdeen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Aberdeen FC U17 | Aberdeen FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật50
- Tư duy55
- Sức mạnh52
- Thể lực43