Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryan Inniss

Forest Green RoversHậu vệENG
31Tuổi
194Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ryan Inniss là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Forest Green Rovers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1080Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
0,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 5 Anh2026-2027—12121.08010100——100,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 0,50

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryan Inniss · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/10/2026Hạng 5 Anh@ Harrogate TownB 0-39000000—0———
30/09/2026Hạng 5 Anhvs Aldershot TownT 2-19000000—0———
26/09/2026Hạng 5 Anh@ AltrinchamB 0-39000000—0———
19/09/2026Hạng 5 Anhvs Scunthorpe UnitedT 1-09010000—0———
16/09/2026Hạng 5 Anh@ WorthingB 0-19000000—0———
12/09/2026Hạng 5 Anh@ Halifax TownB 0-39000000—0———
09/09/2026ENL Cupvs Ipswich U21T 3-0630100121/2526/8——
05/09/2026Hạng 5 Anhvs Forest Green RoversB 0-19000000—0———
31/08/2026Hạng 5 Anh@ Boston UnitedT 3-29000000—0—V6,05
29/08/2026Hạng 5 Anhvs WokingT 1-09000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: —20152024
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/10/20152075 nghìn €
10/10/20162175 nghìn €
02/01/201923150 nghìn €
12/10/202025150 nghìn €
28/07/202227150 nghìn €
04/04/202327300 nghìn €
08/06/202328300 nghìn €
28/12/202328200 nghìn €
26/06/202429175 nghìn €
26/09/202429—

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026Forest Green RoversHornchurch FCChuyển nhượng—
30/06/2023Charlton AthleticForest Green RoversChuyển nhượng—
12/10/2020Crystal PalaceCharlton AthleticChuyển nhượng—
30/05/2020Newport CountyCrystal PalaceCho mượn—
22/08/2019Crystal PalaceNewport CountyChuyển nhượng—
30/01/2019DundeeCrystal PalaceCho mượn—
30/08/2018Crystal PalaceDundeeChuyển nhượng—
30/05/2018Colchester UnitedCrystal PalaceCho mượn—
30/08/2017Crystal PalaceColchester UnitedChuyển nhượng—
30/05/2017Southend UnitedCrystal PalaceCho mượn—
30/08/2016Crystal PalaceSouthend UnitedChuyển nhượng—
30/05/2016Port ValeCrystal PalaceCho mượn—
26/07/2015Crystal PalacePort ValeChuyển nhượng—
13/03/2015Port ValeCrystal PalaceCho mượn—
11/02/2015Crystal PalacePort ValeChuyển nhượng—
05/01/2015Yeovil TownCrystal PalaceCho mượn—
15/10/2014Crystal PalaceYeovil TownChuyển nhượng—
30/05/2014GillinghamCrystal PalaceCho mượn—
13/02/2014Crystal PalaceGillinghamChuyển nhượng—
09/02/2014Luton TownCrystal PalaceCho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Tư duy40
  • Sức mạnh71
  • Thể lực45
  • Kỹ thuật35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com