
Ryan Hollingshead là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Los Angeles FC.
Tiểu sử Ryan Hollingshead
Ryan Hollingshead là tiền vệ quốc tịch United States, 35 tuổi, hiện thi đấu cho Los Angeles FC. Trong mùa 2026, cầu thủ có 34 trận ra sân với 1 bàn thắng, 1 kiến tạo và 1997 phút thi đấu, điểm trung bình 6,74. Giá trị thị trường hiện tại là 400 nghìn €, mức cao nhất đạt 1,5 triệu € vào năm 2023, còn hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027. Ryan Hollingshead chuyển từ FC Dallas sang Los Angeles FC ngày 09/02/2022, cao 185 cm, nặng 81 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
35Trận ra sân
22Đá chính
2.063Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2063Phút/bàn
4/25Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 26 | 18 | 1.647 | 1 | 0 | 1 | 22 | 2 | 83% | 60% | 3 | 0 | 6,74 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 6 | 2 | 231 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 86% | 62% | 0 | 0 | 6,65 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 185 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 84% | 50% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.647 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/22
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 12/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 663/795 (83%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 4/14 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/54 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 27
- Phá bóng
- 53
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 100/166 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 38 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 62 / 50
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 189
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 231 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/155 (86%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/24 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 185 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/78 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/16 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ New York City Football Club | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/31 | 0 | 2/5 | — | 5,90 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Austin FC | T 3-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 3/4 | — | 6,65 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | V | 5,93 |
| 27/09/2026 | MLS | @ FC Dallas | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 1 | 12/14 | — | 6,85 |
| 20/09/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | MLS | @ Sporting Kansas City | B 1-3 | 23 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 21/24 | 0 | 3/4 | — | 6,79 |
| 10/09/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 42/48 | 2 | 5/13 | — | 7,59 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 35/41 | 4 | 5/9 | — | 6,43 |
| 30/08/2026 | MLS | @ DC United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 36/43 | 2 | 5/7 | — | 6,79 |
| 23/08/2026 | MLS | vs Portland Timbers | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 4 | 58/65 | 1 | 7/9 | — | 7,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2015 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/02/2016 | 24 | 450 nghìn € |
| 29/05/2016 | 25 | 550 nghìn € |
| 14/12/2016 | 25 | 800 nghìn € |
| 23/05/2017 | 26 | 800 nghìn € |
| 04/12/2017 | 26 | 800 nghìn € |
| 01/05/2018 | 27 | 700 nghìn € |
| 14/12/2018 | 27 | 600 nghìn € |
| 26/05/2019 | 28 | 800 nghìn € |
| 29/11/2019 | 28 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 25/08/2020 | 29 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 29 | 1,5 triệu € |
| 08/07/2021 | 30 | 1,5 triệu € |
| 08/11/2021 | 30 | 1,5 triệu € |
| 17/08/2022 | 31 | 1,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 31 | 1,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 32 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 32 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 33 | 1,2 triệu € |
| 11/12/2024 | 33 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 34 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 34 | 600 nghìn € |
| 01/06/2026 | 35 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/02/2022 | FC Dallas | Los Angeles FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/12/2013 | — | FC Dallas | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2013 | FC Dallas | Free player | Trở lại | — |
| 16/01/2013 | UCLA Bruins (Univ. of California Los Angeles) | FC Dallas | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2012 | Orange County Blues U23 | UCLA Bruins (Univ. of California Los Angeles) | Cho mượn | — |
| 30/04/2012 | UCLA Bruins (Univ. of California Los Angeles) | Orange County Blues U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2009 | Placer United SC | UCLA Bruins (Univ. of California Los Angeles) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật49
- Tư duy46
- Sức mạnh62
- Thể lực49