
Ryan Hardie là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Bolton Wanderers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
0Đá chính
118Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 7 | 0 | 118 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 66% | 25% | 1 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/12 (66%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/12 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wolverhampton Wanderers | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 2/3 | 1 | 1/3 | — | 6,45 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | B 2-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | B 0-4 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,29 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,91 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | H 0-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/3 | V | 6,21 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/3 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/11/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 24/01/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/08/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 02/01/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/07/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 04/04/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 08/06/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 26/10/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 20/12/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 06/03/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 23/05/2024 | 27 | 1,8 triệu € |
| 29/12/2024 | 27 | 1,8 triệu € |
| 26/05/2025 | 28 | 1,8 triệu € |
| 05/10/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 02/12/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 11/05/2026 | 29 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Wrexham | Bolton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Huddersfield Town | Wrexham | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Wrexham | Huddersfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Plymouth Argyle | Wrexham | Hết hạn mượn 0.825M € | 825 nghìn € |
| 28/01/2021 | Blackpool | Plymouth Argyle | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2021 | Plymouth Argyle | Blackpool | Cho mượn | — |
| 28/07/2020 | Blackpool | Plymouth Argyle | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Plymouth Argyle | Blackpool | Cho mượn | — |
| 08/01/2020 | Blackpool | Plymouth Argyle | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2019 | Rangers F.C. | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Livingston F.C. | Rangers F.C. | Cho mượn | — |
| 18/01/2018 | Rangers F.C. | Livingston F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 13/05/2017 | Raith Rovers | Rangers F.C. | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | Rangers F.C. | Raith Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | St Mirren F.C. | Rangers F.C. | Cho mượn | — |
| 25/07/2016 | Rangers F.C. | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Rangers FC U20 | Rangers F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2016 | Raith Rovers | Rangers FC U20 | Cho mượn | — |
| 19/02/2016 | Rangers FC U20 | Raith Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Glasgow RangersU17 | Rangers FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật40
- Tư duy48
- Sức mạnh32
- Thể lực51