
Ryan Guilherme là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Rio Ave.
Tiểu sử Ryan Guilherme
Tiền vệ Ryan Guilherme, quốc tịch Brazil, 23 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Rio Ave. Ngày sinh được ghi nhận là 07/12/2002, chiều cao 188 cm, cân nặng 80 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, số liệu ghi nhận 2 trận ra sân với tổng cộng 116 phút, gồm 1 trận tại Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha và 1 trận tại Primeira Liga. Giá trị thị trường hiện là 900 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2030. Thời hạn cho mượn từ Cruzeiro - MG sang Rio Ave kết thúc vào ngày 31/01/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
116Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 25% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/4 | — | 6,39 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | B 1-4 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/27 | 2 | 4/9 | Đ | 5,78 |
| 04/05/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/27 | 5 | 8/15 | V | 6,87 |
| 26/04/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | B 0-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 1 | 1/5 | — | 6,07 |
| 18/04/2026 | Primeira Liga | vs AVS Futebol SAD | H 2-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/37 | 1 | 2/3 | — | 6,39 |
| 12/04/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | T 2-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/3 | — | 6,90 |
| 05/04/2026 | Primeira Liga | vs Alverca | B 1-2 | 48 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 27/31 | 0 | 4/11 | — | 6,82 |
| 22/03/2026 | Primeira Liga | @ Estoril | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 3/5 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/10/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 15/12/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 22/06/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 09/12/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 27/05/2026 | 23 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | Cruzeiro - MG | Rio Ave | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 01/09/2025 | Fortaleza EC B | Cruzeiro - MG | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 29/06/2025 | Uniao Leiria | Fortaleza EC B | Cho mượn | — |
| 04/07/2024 | Fortaleza EC B | Uniao Leiria | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 | Fortaleza EC B | Cho mượn | — |
| 16/04/2024 | Fortaleza EC B | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 | Chuyển nhượng | — |
| 15/04/2024 | Boavista SC Saquarema | Fortaleza EC B | Cho mượn | — |
| 10/01/2024 | Fortaleza EC B | Boavista SC Saquarema | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2023 | Operario Ferroviario PR | Fortaleza EC B | Cho mượn | — |
| 27/04/2023 | Fortaleza EC B | Operario Ferroviario PR | Chuyển nhượng | — |
| 29/03/2023 | Boavista SC Saquarema | Fortaleza EC B | Cho mượn | — |
| 26/01/2023 | Fortaleza EC B | Boavista SC Saquarema | Chuyển nhượng | — |
| 22/03/2022 | Boavista SC Saquarema | Fortaleza EC B | Cho mượn | — |
| 25/01/2022 | Fortaleza EC B | Boavista SC Saquarema | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2021 | Boavista SC Saquarema | Fortaleza EC B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Boavista SC (RJ) U20 | Boavista SC Saquarema | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật56
- Tư duy61
- Sức mạnh53
- Thể lực46