
Ryan Glover là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Stockport County.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
886Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
443Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 808 | 2 | 0 | 0 | 14 | 5 | 82% | 62% | 1 | 0 | 6,54 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 60% | 0 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 808 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 10/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 260/317 (82%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 7/29 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/17 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/69 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 16
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 112
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/27 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Doncaster Rovers | T 2-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/33 | 2 | 7/9 | — | 6,56 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bromley | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/35 | 0 | 1/1 | — | 6,77 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Barnsley | T 3-1 | 86 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 27/32 | 0 | 8/9 | — | 6,74 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Peterborough United | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/28 | 0 | 0/3 | — | 6,31 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Sheffield Wednesday | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 25/30 | 0 | 5/9 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leicester City | B 3-4 | 79 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 19/24 | 1 | 3/5 | — | 5,54 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wigan Athletic | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/31 | 4 | 5/8 | — | 7,89 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Luton Town | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/11 | 1 | 4/6 | — | 5,72 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wycombe Wanderers | T 5-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 3 | 5/8 | — | 6,26 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Blackpool | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 36/41 | 1 | 3/7 | V | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/11/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 25 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Barnet | Stockport County | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2024 | Aldershot Town | Barnet | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2022 | Bournemouth AFC U21 | Aldershot Town | Chuyển nhượng | — |
| 24/04/2022 | Aldershot Town | Bournemouth AFC U21 | Cho mượn | — |
| 18/10/2021 | Bournemouth AFC U21 | Aldershot Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Bournemouth U18 | Bournemouth AFC U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật54
- Tư duy58
- Sức mạnh42
- Thể lực42