
Ryan Gauld là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Vancouver Whitecaps.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
22Trận ra sân
15Đá chính
1.455Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
291Phút/bàn
14/42Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 16 | 11 | 1.065 | 4 | 0 | 1 | 33 | 11 | 87% | 47% | 3 | 0 | 7,05 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 4 | 3 | 255 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 87% | 68% | 0 | 0 | 7,18 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 1 | 135 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 86% | 58% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.065 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 11/33
- Sút trong vòng cấm
- 24
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 7/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 554/630 (87%)
- Chuyền quyết định
- 37
- Tạt bóng chính xác
- 28/81 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/34 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/34
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 63/134 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 54 / 59
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 173
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 255 phút · điểm TB 7,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 147/168 (87%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 9/26 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/25 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/81 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Austin FC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 40/48 | 2 | 5/15 | V | 7,66 |
| 15/10/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 33/37 | 0 | 4/8 | — | 6,83 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Los Angeles FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 57/66 | 3 | 4/12 | — | 7,02 |
| 07/10/2026 | MLS | @ Chicago Fire | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/48 | 4 | 5/12 | — | 6,05 |
| 27/09/2026 | MLS | vs DC United | H 3-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/18 | 0 | 1/2 | — | 6,19 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | T 3-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/12 | 3 | 4/5 | — | 6,90 |
| 17/09/2026 | Canadian Championship | @ Montreal Impact | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 71/77 | 4 | 6/9 | — | 7,10 |
| 14/09/2026 | MLS | vs Austin FC | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 7 | 49/51 | 6 | 10/14 | — | 7,70 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Los Angeles Galaxy | T 3-0 | 72 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | 37/43 | 2 | 4/8 | — | 8,20 |
| 06/09/2026 | MLS | vs St. Louis City SC | B 1-3 | 31 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/21 | 3 | 4/6 | V | 5,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2013 | 17 | 200 nghìn € |
| 12/02/2014 | 18 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 19 | 1,5 triệu € |
| 13/03/2016 | 20 | 1,5 triệu € |
| 28/07/2016 | 20 | 1,5 triệu € |
| 21/02/2017 | 21 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2017 | 21 | 750 nghìn € |
| 30/12/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 16/08/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 27/01/2021 | 25 | 2,5 triệu € |
| 24/03/2021 | 25 | 3,5 triệu € |
| 20/05/2021 | 25 | 5,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 25 | 6,5 triệu € |
| 17/08/2022 | 26 | 6,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 26 | 6,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 27 | 7,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 28 | 7,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 28 | 7,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 28 | 7,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 29 | 6,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 29 | 5,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 30 | 3,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2021 | SC Farense | Vancouver Whitecaps | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 14/07/2019 | Sporting CP | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Hibernian F.C. | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 10/01/2019 | Sporting CP | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | SC Farense | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Sporting CP | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sporting CP B | Sporting CP | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Desportivo Aves (- 2020) | Sporting CP B | Cho mượn | — |
| 23/07/2017 | Sporting CP B | Desportivo Aves (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | Vitoria Setubal | Sporting CP B | Cho mượn | — |
| 19/07/2016 | Sporting CP B | Vitoria Setubal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Dundee United | Sporting CP B | Hết hạn mượn 2.75M € | 2,8 triệu € |
| 31/03/2013 | Dundee United FC U20 | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Dundee United FC U17 | Dundee United FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật64
- Tư duy64
- Sức mạnh49
- Thể lực55