
Ryan Galvin là hậu vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Carlisle United.
Tiểu sử Ryan Galvin
Ryan Galvin là hậu vệ của câu lạc bộ Carlisle United, quốc tịch Anh, 25 tuổi, sinh ngày 31/01/2001 và thuận chân trái. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 100 nghìn € vào năm 2021. Tại Hạng 5 Anh trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 13 trận, 829 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 2,33. Lần chuyển nhượng gần nhất vào 06/01/2026 đưa cầu thủ từ Barnet đến Carlisle United, và hợp đồng ghi đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
10Đá chính
829Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
2,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 13 | 10 | 829 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,33 |
| Cúp FA | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 829 phút · điểm TB 2,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp FA · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 5 Anh | vs Kidderminster Harriers | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Hạng 5 Anh | @ Aldershot Town | T 3-1 | 6 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ AFC Fylde | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Woking | B 2-5 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,20 |
| 19/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Eastleigh | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Forest Green Rovers | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Southend United | H 2-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Boreham Wood | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Scunthorpe United | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 29/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Wealdstone FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 03/10/2022 | 21 | — |
| 25/11/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 06/01/2026 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/01/2026 | Barnet | Carlisle United | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2026 | Rochdale | Barnet | Cho mượn | — |
| 27/11/2025 | Barnet | Rochdale | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Halifax Town | Barnet | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Sheffield Wed U21 | Halifax Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Maidstone United | Sheffield Wed U21 | Cho mượn | — |
| 12/09/2022 | Sheffield Wed U21 | Maidstone United | Chuyển nhượng | — |
| 11/12/2021 | Gloucester City | Sheffield Wed U21 | Cho mượn | — |
| 12/08/2021 | Sheffield Wed U21 | Gloucester City | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | Wigan Athletic U21 | Sheffield Wed U21 | Chuyển nhượng | — |
| 13/12/2019 | Stafford Rangers | Wigan Athletic U21 | Cho mượn | — |
| 13/11/2019 | Wigan Athletic U21 | Stafford Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Wigan Athletic U18 | Wigan Athletic U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật43
- Tư duy57
- Sức mạnh50
- Thể lực34