
Ryan Flamingo là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo PSV Eindhoven.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
6Đá chính
649Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
649Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 522 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 88% | 59% | 0 | 0 | 6,78 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 83% | 0 | 0 | 6,65 |
| Siêu cúp Hà Lan | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 85% | 50% | 1 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 522 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 368/414 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/35 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/47 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 37 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/34 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Siêu cúp Hà Lan · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/40 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Porto | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/1 | — | 7,03 |
| 17/10/2026 | Eredivisie | @ ADO Den Haag | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 3/4 | — | 6,46 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ RB Leipzig | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/1 | — | 6,62 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | vs SC Heerenveen | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/69 | 4 | 6/9 | — | 7,19 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ FC Twente Enschede | B 2-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 5,90 |
| 14/09/2026 | Eredivisie | vs Sparta Rotterdam | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Shakhtar Donetsk | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 1 | 3/4 | — | 6,31 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | T 3-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 6,14 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/75 | 1 | 3/7 | — | 6,62 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | vs Groningen | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 57/61 | 2 | 6/8 | — | 7,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2022 | 19 | 1,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 19 | 2,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 20 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 20 | 3,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 21 | 7,0 triệu € |
| 13/10/2024 | 21 | 12,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 21 | 16,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 22 | 20,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 22 | 17,0 triệu € |
| 10/03/2026 | 23 | 14,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 23 | 14,0 triệu € |
| 24/09/2026 | 23 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2024 | FC Utrecht | PSV Eindhoven | Hết hạn mượn 9M € | 9,0 triệu € |
| 30/06/2024 | Sassuolo | FC Utrecht | Hết hạn mượn 3.07M € | 3,1 triệu € |
| 29/06/2024 | FC Utrecht | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 17/08/2023 | Sassuolo | FC Utrecht | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Vitesse Arnhem | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 17/07/2022 | Sassuolo | Vitesse Arnhem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sassuolo U20 | Sassuolo | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2021 | Almere City FC U23 | Sassuolo U20 | Hết hạn mượn 0.07M € | 70 nghìn € |
| 29/06/2021 | Sassuolo U20 | Almere City FC U23 | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Almere City FC U23 | Sassuolo U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Almere City FC U19 | Almere City FC U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Almere City U17 | Almere City FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Almere City Youth | Almere City U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | BFC Bussum Youth | Almere City Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh71
- Thể lực64