
Ryan Finnigan là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Dundee F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
836Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/10Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 471 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 84% | 63% | 2 | 0 | 6,48 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 365 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 471 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/154 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/73 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 365 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Rangers F.C. | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Heart of Midlothian F.C. | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 4 | 4/10 | V | 5,58 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Johnstone F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 35/38 | 4 | 10/18 | — | 7,09 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Hibernian F.C. | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/32 | 2 | 6/6 | — | 6,18 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 4 | 12/17 | V | 6,52 |
| 15/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Aberdeen F.C. | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,21 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Aberdeen F.C. | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/27 | 4 | 7/14 | — | 6,47 |
| 04/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Celtic FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 27/30 | 5 | 7/8 | — | 6,96 |
| 25/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Clyde | T 4-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,13 |
| 22/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Ross County F.C. | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2021 | 17 | 150 nghìn € |
| 02/11/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 05/04/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 175 nghìn € |
| 27/06/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 17/06/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 25/11/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 11/05/2026 | 22 | 150 nghìn € |
| 30/09/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Blackpool | Dundee F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2026 | Walsall | Blackpool | Cho mượn | — |
| 17/08/2025 | Blackpool | Walsall | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Southampton U21 | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2024 | Shrewsbury Town | Southampton U21 | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Southampton U21 | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Crewe Alexandra | Southampton U21 | Cho mượn | — |
| 17/01/2023 | Southampton U21 | Crewe Alexandra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Southampton U18 | Southampton U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Southampton (Youth) | Southampton U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật49
- Tư duy50
- Sức mạnh58
- Thể lực49