
Ryan Fage là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo RKC Waalwijk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
613Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/13Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 613 | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 80% | 42% | 1 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 613 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 14/35
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 195/243 (80%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/22 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/84 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 47
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 114
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Volendam | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/29 | 0 | 2/5 | — | 6,34 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Heracles Almelo | B 0-3 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/9 | 1 | 4/10 | — | 6,31 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Roda JC | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 35/41 | 1 | 3/6 | — | 6,51 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs MVV Maastricht | T 6-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/21 | 1 | 4/12 | V | 6,23 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Ajax Amsterdam U21 | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 16/20 | 1 | 6/7 | — | 6,86 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs NAC Breda | T 4-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/36 | 3 | 5/13 | — | 6,33 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Jong PSV Eindhoven Youth | H 2-2 | 64 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 20/29 | 4 | 7/10 | — | 6,19 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/31 | 0 | 1/9 | — | 6,04 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Dordrecht | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 4/11 | — | 6,07 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Vitesse Arnhem | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 17/18 | 0 | 0/1 | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/06/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 03/12/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 01/06/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/10/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 17/03/2026 | 22 | 300 nghìn € |
| 20/05/2026 | 22 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Paris 13 Atletico | RKC Waalwijk | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2025 | ES Troyes AC B | Paris 13 Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Avranches | ES Troyes AC B | Cho mượn | — |
| 20/07/2023 | ES Troyes AC B | Avranches | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Troyes U19 | ES Troyes AC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Troyes U17 | Troyes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | ESTAC Troyes Formation | Troyes U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật55
- Tư duy58
- Sức mạnh36
- Thể lực39