Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryan Edwards

HolywellTiền vệWAL
32Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Ryan Edwards là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Holywell.

Tiểu sử Ryan Edwards

Ryan Edwards hiện khoác áo câu lạc bộ Holywell ở vị trí tiền vệ, mang quốc tịch Wales và 32 tuổi. Cầu thủ cao 173 cm, nặng 70 kg và sinh ngày 25/05/1994. Ở mùa giải hiện tại, cầu thủ có 11 trận ra sân và 983 phút thi đấu tại Welsh Premier League. Giá trị thị trường được ghi nhận là 50 nghìn €, hợp đồng đến ngày 30/05/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Colwyn Bay đến Holywell vào ngày 01/09/2023.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
983Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Welsh Premier League2026-2027—111198300000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Welsh Premier League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 983 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: —2023: 25 nghìn €2023: —2026: 50 nghìn €20212026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/20212650 nghìn €
12/12/20212750 nghìn €
03/10/202228—
14/05/20232825 nghìn €
18/10/202329—
01/09/20263250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2023Colwyn BayHolywellChuyển nhượng—
31/01/2022Newtown A.F.C.Colwyn BayChuyển nhượng—
01/07/2020Free PlayerNewtown A.F.C.Chuyển nhượng—
29/01/2020Aberystwyth TownFree PlayerTrở lại—
01/07/2018LlandudnoAberystwyth TownChuyển nhượng—
01/07/2017Bala Town F.C.LlandudnoChuyển nhượng Free—
30/06/2017Airbus UK BroughtonBala Town F.C.Cho mượn—
04/11/2016Bala Town F.C.Airbus UK BroughtonChuyển nhượng—
01/07/2016The New SaintsBala Town F.C.Chuyển nhượng Free—
01/02/2015Newi Cefn DruidsThe New SaintsCho mượn—
01/09/2014The New SaintsNewi Cefn DruidsChuyển nhượng—
01/01/2014Connahs Quay Nomads FCThe New SaintsChuyển nhượng—
01/07/2012Connah's Quay U19Connahs Quay Nomads FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy48
  • Sức mạnh36
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com