
Ryan Edmondson
25Tuổi
188Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị
Ryan Edmondson là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo St. Patrick's Athletic.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
36Trận ra sân
27Đá chính
2.314Phút
10Bàn thắng
1Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
231Phút/bàn
38/94Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 34 | 27 | 2.253 | 10 | 0 | 1 | 94 | 38 | 68% | 40% | 4 | 0 | 6,78 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 2 | 0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 34 trận ra sân, 2.253 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 38/94
- Sút trong vòng cấm
- 78
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 20
- Rê bóng thành công
- 9/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/8/8
- Việt vị
- 20
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 293/428 (68%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 2/14 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 16
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 106/261 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 69 / 90
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 65
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 225
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 61 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Derry City | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 1/5 | — | 6,25 |
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3/7 | 0 | — | — | 6,38 |
| 20/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Sligo Rovers | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 11/14 | 0 | 1/5 | — | 6,91 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | T 4-0 | 21 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/8 | 0 | 2/5 | — | 7,32 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | T 2-0 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 1/5 | — | 6,21 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 2/3 | — | 6,25 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Drogheda United | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/5 | 1 | 3/3 | — | 6,87 |
| 09/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Shelbourne | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 3/6 | V | 6,32 |
| 02/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 13/16 | 0 | 4/8 | — | 6,41 |
| 25/07/2026 | Ireland Premier Division | vs Dundalk | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/11 | 2 | 4/8 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 225 nghìn € |
| 27/05/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 08/01/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 02/06/2025 | 24 | 275 nghìn € |
| 12/01/2026 | 24 | 275 nghìn € |
| 09/06/2026 | 25 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/01/2026 | Central Coast Mariners | St. Patrick's Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2024 | Carlisle United | Central Coast Mariners | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Leeds United U23 | Carlisle United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Port Vale | Leeds United U23 | Cho mượn | — |
| 03/01/2022 | Leeds United U23 | Port Vale | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2022 | Fleetwood Town | Leeds United U23 | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Leeds United U23 | Fleetwood Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Northampton Town | Leeds United U23 | Cho mượn | — |
| 13/01/2021 | Leeds United U23 | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Aberdeen F.C. | Leeds United U23 | Cho mượn | — |
| 30/07/2020 | Leeds United U23 | Aberdeen F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Leeds United U18 | Leeds United U23 | Chuyển nhượng | — |
| 14/11/2017 | York City U19 | Leeds United U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật37
- Tư duy49
- Sức mạnh38
- Thể lực47