
Ryan Duncan là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Inverness.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
12Đá chính
1.031Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
343Phút/bàn
13/21Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 11 | 8 | 712 | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | — | — | 0 | 0 | 6,65 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 319 | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | — | — | 1 | 0 | 6,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 712 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/13
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 319 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | vs Arbroath | T 2-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 14/10/2026 | Scottish Championship | @ Queen's Park | B 1-2 | 57 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | — | 0 | — | — | 6,63 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | vs Stenhousemuir | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | vs Greenock Morton | T 2-0 | 50 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,95 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | @ Livingston F.C. | H 2-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | @ Ayr United | T 3-1 | 89 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 7,71 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | vs Raith Rovers | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | @ Stenhousemuir | B 1-3 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | vs Partick Thistle FC | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 16/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Heart of Midlothian F.C. | B 2-6 | 78 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2022 | 18 | 75 nghìn € |
| 12/12/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 25/06/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/05/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 02/12/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 08/10/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/12/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/05/2026 | 22 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Aberdeen F.C. | Inverness | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Ross County F.C. | Aberdeen F.C. | Cho mượn | — |
| 29/09/2025 | Aberdeen F.C. | Ross County F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Queen's Park | Aberdeen F.C. | Cho mượn | — |
| 18/08/2024 | Aberdeen F.C. | Queen's Park | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Aberdeen FC B | Aberdeen F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2022 | Peterhead | Aberdeen FC B | Cho mượn | — |
| 27/09/2021 | Aberdeen FC B | Peterhead | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Aberdeen FC U18 | Aberdeen FC B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật52
- Tư duy63
- Sức mạnh32
- Thể lực23