Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryan Dow

ArbroathTiền vệSCO
35Tuổi
170Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Ryan Dow là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Arbroath.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
13Đá chính
1.106Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1106Phút/bàn
8/14Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish Championship2026-2027—111085000063——005,63
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—4325610085——106,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 850 phút · điểm TB 5,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 256 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryan Dow · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish Championship@ InvernessB 0-27700000—0——6,20
10/10/2026Scottish Championshipvs Greenock MortonB 1-29000000—0———
03/10/2026Scottish Championship@ Partick Thistle FCB 0-36700000—0——5,80
26/09/2026Scottish Championshipvs Queen's ParkT 2-17300000—0——6,65
19/09/2026Scottish Championship@ StenhousemuirB 0-12700110—0——6,25
12/09/2026Scottish Championship@ Raith RoversB 0-47700000—0——5,60
05/09/2026Scottish Championshipvs Dunfermline AthleticH 1-19000000—0——6,25
29/08/2026Scottish Championshipvs Livingston F.C.T 1-08400000—0——6,50
22/08/2026Scottish Championship@ Greenock MortonT 2-19000210—0——6,23
08/08/2026Scottish Championshipvs InvernessH 0-09000100—0——6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2017: 225 nghìn €2018: 225 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: —2019: 25 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: —2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: —2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 10 nghìn €20112026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/07/20112050 nghìn €
22/07/20122150 nghìn €
07/10/20132250 nghìn €
12/02/201422150 nghìn €
08/10/201423250 nghìn €
06/12/201524250 nghìn €
13/02/201725225 nghìn €
03/03/201826225 nghìn €
05/08/201827200 nghìn €
02/01/201927200 nghìn €
06/04/201927—
16/08/20192825 nghìn €
04/02/202028200 nghìn €
20/07/202029250 nghìn €
17/01/202129250 nghìn €
02/06/202129300 nghìn €
30/12/202130300 nghìn €
30/05/202230250 nghìn €
03/10/202231—
21/03/202331100 nghìn €
25/06/202332150 nghìn €
04/12/202332100 nghìn €
20/06/20243375 nghìn €
26/09/202433—
08/10/20253450 nghìn €
09/12/20253425 nghìn €
20/05/20263410 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 10 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy61
  • Sức mạnh24
  • Thể lực14
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com