
Ryan Dow là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Arbroath.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
13Đá chính
1.106Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1106Phút/bàn
8/14Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 850 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | — | — | 0 | 0 | 5,63 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 256 | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | — | — | 1 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 850 phút · điểm TB 5,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 256 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | @ Inverness | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | vs Greenock Morton | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Scottish Championship | @ Partick Thistle FC | B 0-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | vs Queen's Park | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | @ Stenhousemuir | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | @ Raith Rovers | B 0-4 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | vs Dunfermline Athletic | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | vs Livingston F.C. | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | @ Greenock Morton | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,23 |
| 08/08/2026 | Scottish Championship | vs Inverness | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/07/2011 | 20 | 50 nghìn € |
| 22/07/2012 | 21 | 50 nghìn € |
| 07/10/2013 | 22 | 50 nghìn € |
| 12/02/2014 | 22 | 150 nghìn € |
| 08/10/2014 | 23 | 250 nghìn € |
| 06/12/2015 | 24 | 250 nghìn € |
| 13/02/2017 | 25 | 225 nghìn € |
| 03/03/2018 | 26 | 225 nghìn € |
| 05/08/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 02/01/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 06/04/2019 | 27 | — |
| 16/08/2019 | 28 | 25 nghìn € |
| 04/02/2020 | 28 | 200 nghìn € |
| 20/07/2020 | 29 | 250 nghìn € |
| 17/01/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 02/06/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 30/12/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 30/05/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 03/10/2022 | 31 | — |
| 21/03/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 04/12/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 20/06/2024 | 33 | 75 nghìn € |
| 26/09/2024 | 33 | — |
| 08/10/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 09/12/2025 | 34 | 25 nghìn € |
| 20/05/2026 | 34 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 10 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật52
- Tư duy61
- Sức mạnh24
- Thể lực14