
Ryan Doghman là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Orange County SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
19Đá chính
1.655Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 22 | 19 | 1.655 | 0 | 0 | 2 | 6 | 1 | 75% | 49% | 2 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.655 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 411/543 (75%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 8/50 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/82 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/120 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 49
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 254
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Phoenix Rising FC | B 1-3 | 86 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 37/43 | 1 | 2/5 | V | 6,91 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ El Paso Locomotive FC | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 1 | 2/3 | — | 6,27 |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs Monterey Bay FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 4 | 8/9 | — | 6,13 |
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Pittsburgh Riverhounds | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/42 | 1 | 3/5 | — | 6,24 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Lexington | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/31 | 0 | 4/9 | — | 5,61 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Las Vegas Lights | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 33/40 | 0 | 3/6 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 1 | 1/3 | — | 6,74 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Oakland Roots | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 1 | 1/3 | — | 6,38 |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs Tulsa Roughneck | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 1/8 | — | 5,33 |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs Louisville City FC | B 2-3 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/29 | 0 | 1/2 | — | 5,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 25/12/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 30/12/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 02/01/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 08/12/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 14/05/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/11/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/10/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 07/05/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh63
- Thể lực44