Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryan De Vries

Auckland CityTiền đạoNZL
35Tuổi
182Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Ryan De Vries là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Auckland City.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
299Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
299Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Đại Dương2026—4329910000——00—
VĐQG New Zealand2026—00000000——00—
New Zealand Northern Premier League——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Đại Dương · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 299 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

VĐQG New Zealand · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

New Zealand Northern Premier League · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 75 nghìn €2010: 75 nghìn €2010: 250 nghìn €2011: 250 nghìn €2011: 275 nghìn €2012: 350 nghìn €2012: 350 nghìn €2013: 350 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 350 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 375 nghìn €2017: 375 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20102026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/06/20101875 nghìn €
17/10/20101975 nghìn €
21/12/201019250 nghìn €
23/10/201120250 nghìn €
23/12/201120275 nghìn €
07/05/201220350 nghìn €
22/12/201221350 nghìn €
21/05/201321350 nghìn €
26/12/201322300 nghìn €
08/07/201422300 nghìn €
24/12/201423350 nghìn €
17/05/201523400 nghìn €
07/01/201624400 nghìn €
30/04/201624400 nghìn €
07/01/201725375 nghìn €
09/05/201725375 nghìn €
04/01/201826400 nghìn €
04/01/201927350 nghìn €
26/06/201927350 nghìn €
27/12/201928300 nghìn €
31/07/202129225 nghìn €
27/12/202130200 nghìn €
19/06/202331225 nghìn €
18/03/202432225 nghìn €
09/07/202432200 nghìn €
11/12/202433175 nghìn €
10/06/202533125 nghìn €
15/12/202534100 nghìn €
04/06/20263450 nghìn €
13/09/20263550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com