
Ryan Colclough là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Southend United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
5Đá chính
492Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
246Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 11 | 5 | 492 | 2 | 1 | 2 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 492 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 15/10/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 29/05/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/10/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/02/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/05/2017 | 22 | — |
| 29/12/2024 | 30 | 75 nghìn € |
| 29/06/2025 | 30 | 75 nghìn € |
| 08/09/2025 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Free player | Southend United | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2026 | AFC Fylde | Free player | Trở lại | — |
| 08/09/2025 | Free player | AFC Fylde | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2025 | Chesterfield | Free player | Trở lại | — |
| 11/01/2023 | Altrincham | Chesterfield | Chuyển nhượng | — |
| 22/11/2020 | Scunthorpe United | Altrincham | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2018 | Wigan Athletic | Scunthorpe United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Milton Keynes Dons | Wigan Athletic | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Wigan Athletic | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2016 | Crewe Alexandra | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Crewe Alexandra U18 | Crewe Alexandra | Chuyển nhượng | — |