
Ryan Broom là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Cheltenham Town.
Tiểu sử Ryan Broom
Ryan Broom là tiền vệ quốc tịch Wales, 30 tuổi, hiện khoác áo câu lạc bộ Cheltenham Town. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với tổng 586 phút, ghi 2 bàn, kiến tạo 2 lần và đạt điểm trung bình 6,50. Ở giải Hạng Tư Anh, cầu thủ có 8 trận, 2 bàn và 2 kiến tạo, còn lại là 1 trận tại Cúp EFL và 1 trận tại Cúp Liên đoàn Anh. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 80 kg, sinh ngày 04/09/1996 và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 350 nghìn € vào năm 2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 487 | 2 | 0 | 2 | 9 | 4 | 70% | 34% | 0 | 0 | 6,54 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79% | 77% | 0 | 0 | 6,61 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 25% | 0 | 0 | 5,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 487 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/112 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/7 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/72 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 26
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/29 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/9 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 5,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/7 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Fleetwood Town | T 4-2 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/2 | — | 6,21 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Salford City | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/23 | 0 | 6/12 | — | 6,76 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Accrington Stanley | B 0-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 6/18 | — | 5,92 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | T 2-1 | 87 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 9/16 | 1 | 4/11 | — | 6,92 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Exeter City | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/29 | 2 | 7/9 | — | 6,61 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Colchester United | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,17 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crawley Town | T 3-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/2 | — | 6,22 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Barnet | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/24 | 2 | 2/8 | — | 6,80 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Swindon Town | B 1-2 | 19 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/10 | 1 | 2/7 | — | 6,94 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rotherham United | T 2-1 | 70 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 8/13 | 1 | 3/10 | — | 6,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/07/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 04/04/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 08/06/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 27/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/06/2025 | 28 | 225 nghìn € |
| 25/11/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 14/05/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật46
- Tư duy46
- Sức mạnh49
- Thể lực38