
Ryan Brennan là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Drogheda United.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
16Đá chính
1.502Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
751Phút/bàn
4/18Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 25 | 16 | 1.502 | 2 | 1 | 1 | 18 | 4 | 63% | 52% | 9 | 0 | 6,14 |
| Ireland FAI Cup | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.502 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/18
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 288/454 (63%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/17 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/70 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 101/192 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 50 / 37
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 54
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 212
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Ireland FAI Cup · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Shelbourne | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | — | — | 6,24 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,59 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Dundalk | B 2-3 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/1 | — | 5,80 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 1 | 2/5 | — | 6,02 |
| 08/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/14 | 4 | 13/21 | V | 6,43 |
| 01/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/14 | 3 | 5/9 | — | 6,36 |
| 26/07/2026 | Ireland Premier Division | @ Sligo Rovers | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 3/8 | — | 6,10 |
| 11/07/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/29 | 3 | 6/8 | — | 6,00 |
| 04/07/2026 | Ireland Premier Division | vs Bohemians | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 16/25 | 0 | 1/3 | V | 5,07 |
| 27/06/2026 | Ireland Premier Division | @ Derry City | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/29 | 0 | 2/3 | V | 5,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 27/12/2021 | 30 | 75 nghìn € |
| 03/07/2022 | 30 | 75 nghìn € |
| 26/12/2022 | 31 | 75 nghìn € |
| 28/05/2023 | 31 | 75 nghìn € |
| 19/12/2023 | 32 | 75 nghìn € |
| 19/06/2024 | 32 | 75 nghìn € |
| 28/11/2024 | 33 | 75 nghìn € |
| 19/06/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 09/12/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 09/06/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2021 | Shelbourne | Drogheda United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | St. Patrick's Athletic | Shelbourne | Chuyển nhượng | — |
| 21/11/2017 | Bray Wanderers | St. Patrick's Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Shamrock Rovers | Bray Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Drogheda United | Shamrock Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Monaghan United FC | Drogheda United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Drogheda United | Monaghan United FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Drogheda United Academy | Drogheda United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh58
- Thể lực41