
Ryan Astley là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Dundee F.C..
Tiểu sử Ryan Astley
Ryan Astley là hậu vệ có quốc tịch Wales, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Dundee F.C. và 25 tuổi, sinh ngày 04/10/2001. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 13 trận, 1170 phút thi đấu, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,81, gồm 8 trận ở Ngoại hạng Scotland và 5 trận ở Cúp Liên đoàn Scotland. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 69 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2027. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 17/01/2024, từ Everton U23 đến Dundee F.C.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.260Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 81% | 67% | 0 | 0 | 6,98 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 310/381 (81%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/81 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 82
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/85 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 37 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Rangers F.C. | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 36/42 | 2 | 8/12 | — | 7,31 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Falkirk | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/60 | 3 | 8/10 | — | 7,25 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Motherwell F.C. | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 44/49 | 3 | 3/4 | — | 6,95 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Heart of Midlothian F.C. | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/28 | 3 | 9/10 | — | 6,11 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Johnstone F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/53 | 1 | 5/10 | — | 6,41 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Hibernian F.C. | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/52 | 0 | 7/9 | — | 6,63 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/19 | 0 | 9/13 | — | 7,56 |
| 15/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Aberdeen F.C. | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Aberdeen F.C. | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/41 | 1 | 2/5 | — | 7,36 |
| 04/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Celtic FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/37 | 1 | 6/12 | — | 7,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 20 | 600 nghìn € |
| 04/04/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 29/05/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 02/12/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 16/06/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 09/12/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 19/05/2026 | 24 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/01/2024 | Everton U23 | Dundee F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Accrington Stanley | Everton U23 | Cho mượn | — |
| 12/07/2022 | Everton U23 | Accrington Stanley | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Everton U18 | Everton U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Everton FC Youth | Everton U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật37
- Tư duy41
- Sức mạnh73
- Thể lực61