
Ryad Hachem là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Nantes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
433Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
433Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 433 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 79% | 58% | 0 | 0 | 6,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 433 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 119/149 (79%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 10/28 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/36 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 32/40 | 2 | 4/6 | — | 7,44 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Stade DE Reims | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 29/37 | 2 | 8/10 | — | 7,20 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Boulogne | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/16 | 1 | 1/8 | — | 6,25 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Sochaux | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/20 | 1 | 3/5 | — | 7,20 |
| 08/09/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/29 | 0 | 4/6 | — | 7,70 |
| 30/08/2026 | Ligue 2 | @ Guingamp | H 3-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/1 | — | 5,92 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | @ Boulogne | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 4/8 | — | 6,51 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Sochaux | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 25/29 | 3 | 8/15 | — | 6,76 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ FC Nantes | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 23/33 | 0 | 7/10 | V | 6,92 |
| 13/05/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | B 2-3 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 29/33 | 3 | 6/8 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 19/12/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 13/06/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/12/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 03/12/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 11/03/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 01/06/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Red Star FC 93 | FC Nantes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Cholet | Red Star FC 93 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Guingamp B | Cholet | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Paris FC U19 | Guingamp B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Drancy U19 | Paris FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Drancy U17 | Drancy U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Jeanne d'Arc de Drancy Jugend | Drancy U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Red Star FC Jugend | Jeanne d'Arc de Drancy Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy49
- Sức mạnh52
- Thể lực45