
Ryad Boudebouz
Tiền vệALG
36Tuổi
177Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Ryad Boudebouz là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ALG.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (46 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2008 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/12/2008 | 18 | 700 nghìn € |
| 17/05/2009 | 19 | 1,4 triệu € |
| 21/12/2009 | 19 | 1,8 triệu € |
| 12/07/2010 | 20 | 2,4 triệu € |
| 27/12/2010 | 20 | 3,0 triệu € |
| 11/01/2011 | 20 | 4,5 triệu € |
| 23/05/2011 | 21 | 5,5 triệu € |
| 29/05/2011 | 21 | 6,5 triệu € |
| 23/12/2011 | 21 | 6,8 triệu € |
| 01/02/2012 | 21 | 7,0 triệu € |
| 13/06/2012 | 22 | 7,0 triệu € |
| 06/01/2013 | 22 | 5,5 triệu € |
| 29/05/2013 | 23 | 4,5 triệu € |
| 12/09/2013 | 23 | 3,0 triệu € |
| 13/01/2014 | 23 | 3,5 triệu € |
| 31/07/2014 | 24 | 3,5 triệu € |
| 13/01/2015 | 24 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2015 | 25 | 3,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 25 | 3,5 triệu € |
| 12/07/2016 | 26 | 4,5 triệu € |
| 31/10/2016 | 26 | 5,5 triệu € |
| 15/01/2017 | 26 | 7,5 triệu € |
| 31/05/2017 | 27 | 10,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 27 | 6,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 28 | 8,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 28 | 6,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 29 | 6,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 29 | 5,0 triệu € |
| 12/03/2020 | 30 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 2,8 triệu € |
| 14/10/2020 | 30 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2021 | 31 | 2,2 triệu € |
| 15/12/2021 | 31 | 2,2 triệu € |
| 29/05/2022 | 32 | 2,0 triệu € |
| 01/12/2022 | 32 | 1,5 triệu € |
| 20/06/2023 | 33 | 1,3 triệu € |
| 25/10/2023 | 33 | 1,2 triệu € |
| 27/02/2024 | 34 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 34 | 800 nghìn € |
| 02/01/2025 | 34 | 700 nghìn € |
| 25/06/2025 | 35 | 550 nghìn € |
| 18/12/2025 | 35 | 450 nghìn € |
| 22/03/2026 | 36 | 400 nghìn € |
| 10/06/2026 | 36 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 36 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | JS kabylie | Free player | Trở lại | — |
| 09/09/2024 | Ohod | JS kabylie | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2023 | Al-Ahli SFC | Ohod | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2022 | AS Saint-Étienne | Al-Ahli SFC | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2019 | Real Betis | AS Saint-Étienne | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 29/06/2019 | RC Celta | Real Betis | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Real Betis | RC Celta | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2017 | Montpellier Hérault SC | Real Betis | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 06/07/2015 | Bastia | Montpellier Hérault SC | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 01/09/2013 | Sochaux | Bastia | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2008 | Sochaux II | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Sochaux U19 | Sochaux II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | FC Sochaux-Montbéliard Jugend | Sochaux U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2002 | SR Colmar Jugend | FC Sochaux-Montbéliard Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Tư duy66
- Sức mạnh32
- Thể lực54
- Kỹ thuật74