Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

RV Hormipam

Kerala Blasters FCHậu vệIND
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

RV Hormipam là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Kerala Blasters FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
135Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Super League Ấn Độ2026-2027—221350000077%66%005,97

Chỉ số chi tiết từng giải

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 5,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
77/99 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của RV Hormipam · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Super League Ấn Độ@ Northeast United FCB 1-4450000020/3322/3—5,19
11/10/2026Super League Ấn Độ@ Inter KashiT 2-0900000057/6612/3—6,75
18/05/2026Super League Ấn Độvs FC GoaT 2-1900000138/4533/4—6,71
10/05/2026Super League Ấn Độvs Mohammedan SCT 3-1900000183/9525/6V6,66
23/04/2026Super League Ấn Độvs Odisha FCT 2-133000005/700/1—6,27
18/04/2026Super League Ấn Độvs Jamshedpur FCT 2-0260000013/150——7,01
15/04/2026Super League Ấn Độvs Northeast United FCH 1-1900000018/2211/2—6,69
11/04/2026Super League Ấn Độ@ Bengaluru FCT 2-1dự bị00000—0———
05/04/2026Super League Ấn Độ@ SC DelhiB 0-2dự bị00000—0———
21/03/2026Super League Ấn Độvs Minerva PunjabB 1-3900000075/8625/10V6,13

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/20191875 nghìn €
04/03/202120100 nghìn €
29/05/202120125 nghìn €
06/12/202120100 nghìn €
26/05/202221150 nghìn €
04/01/202321250 nghìn €
09/05/202322250 nghìn €
19/12/202322275 nghìn €
28/05/202423250 nghìn €
12/12/202423250 nghìn €
29/05/202524225 nghìn €
16/12/202524150 nghìn €
26/05/202625125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy44
  • Sức mạnh62
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com