Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ruyery Blanco

Union MagdalenaTiền đạoCOL
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Ruyery Blanco là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Union Magdalena.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.078Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
215Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Colombia2026—12121.07852000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Colombia · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.078 phút

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ruyery Blanco · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/04/2026Liga 1 Indonesia@ Borneo FC SamarindaB 1-59000000—0——6,30
06/04/2026Liga 1 Indonesia@ Bali UnitedB 1-69000000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €20182025
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/201820100 nghìn €
14/06/201920200 nghìn €
23/09/202122300 nghìn €
12/01/202223200 nghìn €
16/06/202223300 nghìn €
11/12/202224300 nghìn €
13/07/202324250 nghìn €
06/12/202325250 nghìn €
10/06/202425250 nghìn €
15/12/202426250 nghìn €
19/06/202526250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026PSBS BiakUnion MagdalenaChuyển nhượng—
31/07/2025Union MagdalenaPSBS BiakChuyển nhượng—
29/06/2025PSBS BiakUnion MagdalenaChuyển nhượng—
05/07/2024Alianza Fútbol ClubUnion MagdalenaChuyển nhượng—
11/01/2024Union MagdalenaAlianza Fútbol ClubChuyển nhượng—
29/06/2023Delfin SCUnion MagdalenaCho mượn—
21/01/2023Union MagdalenaDelfin SCChuyển nhượng—
30/12/2022Atletico Nacional MedellinUnion MagdalenaCho mượn—
03/07/2021Union MagdalenaAtletico Nacional MedellinChuyển nhượng—
31/12/2015Unión Magdalena U20Union MagdalenaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy54
  • Sức mạnh36
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com