
Ruud Nijstad là hậu vệ 18 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Twente Enschede.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
810Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 91% | 46% | 0 | 0 | 6,88 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 94% | 71% | 0 | 0 | 7,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 455/500 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/33 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/30 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/77 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 92/98 | 0 | 1/4 | — | 6,74 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Thun | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 73/77 | 2 | 7/8 | — | 7,70 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ Fortuna Sittard | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/63 | 2 | 3/5 | — | 6,63 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bosnia và Herzegovina | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Slovenia | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs PSV Eindhoven | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/32 | 0 | 1/4 | — | 6,54 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | vs ADO Den Haag | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 0 | 0/2 | — | 6,80 |
| 09/09/2026 | Eredivisie | vs SC Telstar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 69/74 | 1 | 1/3 | — | 7,31 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ Groningen | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/33 | 1 | 3/5 | — | 6,22 |
| 31/08/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 61/66 | 0 | 2/3 | — | 7,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2025 | 17 | 150 nghìn € |
| 01/12/2025 | 17 | 700 nghìn € |
| 10/03/2026 | 18 | 8,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 18 | 10,0 triệu € |
| 24/09/2026 | 18 | 18,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 18,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | FC Twente U19 | FC Twente Enschede | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Twente U18 | FC Twente U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | FC Twente Enschede Reserve | FC Twente U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | VV DETO Twenterand Youth | FC Twente Enschede Reserve | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật40
- Tư duy48
- Sức mạnh67
- Thể lực62