Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Russell Cicerone

Tampa Bay RowdiesTiền đạoUSA
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Russell Cicerone là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Tampa Bay Rowdies.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

26Trận ra sân
23Đá chính
2.032Phút
6Bàn thắng
5Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
338Phút/bàn
22/53Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—26232.032605532272%42%306,73

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.032 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
22/53
Sút trong vòng cấm
38
Sút ngoài vòng cấm
15
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
36/79
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/6/8
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
424/584 (72%)
Chuyền quyết định
39
Tạt bóng chính xác
12/41 (29%)
Chuyền dài chính xác
19/44 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
4
Phá bóng
8
Chặn cú sút
13

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
92/215 (42%)
Không chiến thắng / thua
21 / 26
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
71 / 97
Bị tước bóng
21
Mất quyền kiểm soát
319
Phạm lỗi
26
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Russell Cicerone · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championshipvs Detroit CityT 1-0900020015/2015/11—6,00
11/10/2026USL Championship@ Indy ElevenT 3-1900120228/3615/7—7,05
04/10/2026USL Championshipvs Miami FCB 1-2900010117/2302/7—5,62
27/09/2026USL Championship@ San AntonioH 0-0620010010/1514/6—6,35
20/09/2026USL Championshipvs Birmingham LegionT 4-0610010214/2102/9—6,30
13/09/2026USL Championship@ Hartford AthleticB 1-3900132320/3207/15—5,98
06/09/2026USL Championshipvs Brooklyn FCT 2-0900011116/2034/7—6,42
30/08/2026USL Championship@ Pittsburgh RiverhoundsH 0-0900020220/2602/6—6,22
23/08/2026USL Championship@ Detroit CityB 0-1900011015/2405/13—5,87
16/08/2026USL Championshipvs Rhode IslandT 2-024010025/501/4—6,98

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/07/201722100 nghìn €
19/11/201723175 nghìn €
10/07/201823125 nghìn €
14/11/201823125 nghìn €
02/10/201924175 nghìn €
09/04/202126200 nghìn €
24/11/202127225 nghìn €
09/06/202227250 nghìn €
28/11/202228300 nghìn €
18/05/202328350 nghìn €
28/11/202329400 nghìn €
27/05/202429400 nghìn €
29/10/202429350 nghìn €
07/05/202530300 nghìn €
24/11/202531275 nghìn €
29/04/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy57
  • Sức mạnh36
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com