
Ruslan Teverov là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo FK Vitebsk.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
1Đá chính
172Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
172Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Belarus | 2026 | — | 16 | 1 | 172 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Belarusian Cup | — | — | 2 | 0 | 47 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 172 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Belarusian Cup · 2 trận ra sân, 47 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/04/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/07/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/11/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/06/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/11/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/07/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/11/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 31/05/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 03/12/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 24/07/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 08/12/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 02/07/2020 | 26 | 100 nghìn € |
| 07/12/2020 | 26 | 100 nghìn € |
| 24/06/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 08/12/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 16/06/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/11/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 05/06/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 05/12/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 01/07/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 05/12/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 28/06/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2023 | FC Zhetysu Taldykorgan | FK Vitebsk | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2023 | FK Vitebsk | FC Zhetysu Taldykorgan | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2019 | Shakhtyor Soligorsk | FK Vitebsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | FK Vitebsk | Shakhtyor Soligorsk | Cho mượn | — |
| 25/01/2018 | Shakhtyor Soligorsk | FK Vitebsk | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2017 | Naftan Novopolotsk | Shakhtyor Soligorsk | Cho mượn | — |
| 16/03/2017 | Shakhtyor Soligorsk | Naftan Novopolotsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Naftan Novopolotsk | Shakhtyor Soligorsk | Hết hạn mượn 0.019M € | 19 nghìn € |
| 30/12/2014 | FK Gorodeya | Naftan Novopolotsk | Cho mượn | — |
| 28/02/2014 | Naftan Novopolotsk | FK Gorodeya | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Unknown | Naftan Novopolotsk II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | FC Vitebsk II | Unknown | Chuyển nhượng | — |