
Ruslan Maltsev là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Rodina-2 Moscow.
Tiểu sử Ruslan Maltsev
Ruslan Maltsev là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Rodina-2 Moscow, mang quốc tịch Russia và hiện 23 tuổi. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Trong mùa hiện tại, cầu thủ ra sân 13 trận với 1169 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 225 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027. Ngày 31/01/2023, cầu thủ chuyển từ Veles đến FC Saturn Ramenskoe; ngày 05/07/2023 chuyển tiếp đến Dynamo Kirov; ngày 25/07/2024 hết hạn đợt mượn từ Dynamo Kirov sang Rodina 2 Moscow với phí 15 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.259Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1259Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RUS D3A | 2026-2027 | — | 14 | 14 | 1.259 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
RUS D3A · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 1.259 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/06/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 06/12/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/05/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/12/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 19/11/2023 | 20 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2024 | Dynamo Kirov | Rodina 2 Moscow | Hết hạn mượn 0.015M € | 15 nghìn € |
| 05/07/2023 | FC Saturn Ramenskoe | Dynamo Kirov | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Veles | FC Saturn Ramenskoe | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2021 | Dinamo Moscow Youth | Veles | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Akademia Dynamo Moscow U17 | Dinamo Moscow Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Akademia Chertanovo Moscow U17 | Akademia Dynamo Moscow U17 | Chuyển nhượng | — |