Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ruslan Hagur

27Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Ruslan Hagur là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Mashuk-KMV Pyatigorsk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
1.059Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
529Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
RUS D3A2026-2027—13121.05920000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

RUS D3A · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.059 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/09/201819150 nghìn €
19/12/201820200 nghìn €
13/06/201920175 nghìn €
22/12/201921175 nghìn €
28/06/202021175 nghìn €
28/12/202022175 nghìn €
27/06/202122175 nghìn €
02/12/202123175 nghìn €
12/06/202223125 nghìn €
01/12/202224200 nghìn €
25/06/202324200 nghìn €
29/11/202325200 nghìn €
18/06/202425175 nghìn €
21/11/202425100 nghìn €
17/06/202526175 nghìn €
17/09/202526200 nghìn €
17/11/202526200 nghìn €
15/06/202627250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2024Chernomorets NovorossijskMashuk-KMVChuyển nhượng—
02/07/2021FK Druzhba MaikopChernomorets NovorossijskChuyển nhượng—
30/06/2018Kuban 2 Krasnodar (-2018)FK Druzhba MaikopChuyển nhượng—
30/06/2016Kuban Krasnodar II (-2018)Kuban 2 Krasnodar (-2018)Chuyển nhượng—
31/12/2015Akademia FC Krasnodar U17Kuban Krasnodar II (-2018)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com