Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ruslan Dedukh

28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Ruslan Dedukh là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Victoria Mykolaivka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
386Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ukrainian First League2026-2027—4431600000——00—
Ukrainian Cup2026-2027—117000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 316 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ruslan Dedukh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/06/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK OleksandriaT 1-0dự bị00000—0———
05/06/2026Ngoại hạng Ukraine@ FK OleksandriaH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/20212350 nghìn €
05/12/20212375 nghìn €
17/05/20222475 nghìn €
05/12/20222475 nghìn €
27/03/20232450 nghìn €
10/12/202325150 nghìn €
05/06/202426200 nghìn €
16/12/202426400 nghìn €
09/06/202527400 nghìn €
17/12/202527350 nghìn €
01/06/202628300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/09/2026Free playerFC Victoria MykolaivkaChuyển nhượng—
14/07/2026FC Livyi BerehFree playerTrở lại—
22/07/2023Free playerFC Livyi BerehChuyển nhượng—
31/12/2022Nyva TernopilFree playerTrở lại—
22/07/2021Hirnyk-SportNyva TernopilChuyển nhượng—
28/02/2021FC ChernigivHirnyk-SportChuyển nhượng—
24/09/2020Nyva TernopilFC ChernigivChuyển nhượng—
24/02/2019FC KalushNyva TernopilChuyển nhượng—
05/04/2018FC ChernigivFC KalushChuyển nhượng—
30/04/2017FC LvivFC ChernigivChuyển nhượng—
30/06/2016Vorskla Poltava U19FC LvivChuyển nhượng—
30/06/2015PFC Lviv U17Vorskla Poltava U19Chuyển nhượng—
31/08/2014Yunist ChernigivPFC Lviv U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy51
  • Sức mạnh39
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com