Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ruslan Chernenko

Podillya KhmelnytskyiTiền vệUKR
34Tuổi
173Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ruslan Chernenko là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Podillya Khmelnytskyi.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ruslan Chernenko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyB 0-1dự bị00000—0———
17/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Kolos KovalivkaT 2-0dự bị00000—0———
13/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskB 1-3100000—0——5,80
09/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK Epitsentr DunayivtsiH 2-2dự bị00000—0———
03/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs KudrivkaH 1-1400000—0——6,65
26/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ Polissya ZhytomyrB 1-35200000—0——5,50
17/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs SC PoltavaH 1-1dự bị00000—0———
11/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ Veres B 0-2dự bị00000—0———
05/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs ZoryaH 3-3dự bị00000—0———
22/03/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Karpaty LvivB 0-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: —20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/201724150 nghìn €
03/01/201825150 nghìn €
26/05/201825150 nghìn €
05/08/201825100 nghìn €
01/12/201826100 nghìn €
15/06/201926100 nghìn €
17/12/201927150 nghìn €
17/08/202027200 nghìn €
04/12/202028300 nghìn €
16/06/202128350 nghìn €
05/12/202129300 nghìn €
30/05/202229300 nghìn €
05/12/202230300 nghìn €
20/06/202330300 nghìn €
10/12/202331200 nghìn €
05/06/202431200 nghìn €
16/12/202432200 nghìn €
09/06/202532200 nghìn €
17/12/202533150 nghìn €
01/06/202633100 nghìn €
08/07/202633—

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026Obolon KyivPodillya KhmelnytskyiChuyển nhượng—
21/09/2022Spartak VarnaObolon KyivChuyển nhượng—
30/06/2022Ahrobiznes VolochyskSpartak VarnaChuyển nhượng—
29/06/2022Marek DupnitzaAhrobiznes VolochyskCho mượn—
31/03/2022Ahrobiznes VolochyskMarek DupnitzaChuyển nhượng—
19/09/2018Arsenal KyivAhrobiznes VolochyskChuyển nhượng—
08/07/2015Chayka Petropavlivska BorshchagivkaArsenal KyivChuyển nhượng—
31/01/2015OFKIP KyivChayka Petropavlivska BorshchagivkaChuyển nhượng—
31/12/2013Arsenal Kyiv II ( -2019)OFKIP KyivChuyển nhượng—
30/12/2012Desna ChernihivArsenal Kyiv II ( -2019)Cho mượn—
30/06/2012Arsenal Kyiv II ( -2019)Desna ChernihivChuyển nhượng—
30/06/2009Arsenal Kyiv U17 ( -2019)Arsenal Kyiv II ( -2019)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy50
  • Sức mạnh42
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com