
Ruslan Bolov là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Murom.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
136Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 136 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 136 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2012 | 18 | 100 nghìn € |
| 21/01/2013 | 18 | 150 nghìn € |
| 07/06/2013 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/06/2014 | 20 | 250 nghìn € |
| 10/06/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 09/01/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 30/06/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 23/12/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 31/05/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 05/06/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/12/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 24/07/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 08/12/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 31/08/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/12/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 08/07/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 14/12/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 15/06/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 14/11/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 05/06/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 14/11/2023 | 29 | 175 nghìn € |
| 18/06/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 13/11/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 16/06/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 17/09/2025 | 31 | 175 nghìn € |
| 17/11/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 15/06/2026 | 32 | 125 nghìn € |
| 15/07/2026 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Tyumen | FC Murom | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2025 | FC Zhetysu Taldykorgan | Tyumen | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2024 | Rotor Volgograd | FC Zhetysu Taldykorgan | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2024 | Okzhetpes | Rotor Volgograd | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | Navbahor Namangan | Okzhetpes | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2020 | FC Gomel | Navbahor Namangan | Chuyển nhượng | — |
| 16/03/2019 | Khimki | FC Gomel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FK Krasnodar | Khimki | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | FC Avangard Kursk | FK Krasnodar | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | FK Krasnodar | FC Avangard Kursk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Fakel Voronezh | FK Krasnodar | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | FK Krasnodar | Fakel Voronezh | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Volgar-Gazprom Astrachan | FK Krasnodar | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | FK Krasnodar | Volgar-Gazprom Astrachan | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Spartak Nalchik | FK Krasnodar | Cho mượn | — |
| 31/12/2013 | FK Krasnodar | Spartak Nalchik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Spartak Nalchik | FK Krasnodar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Spartak Nalchik II | Spartak Nalchik | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | DYuSSh Spartak Nalchik | Spartak Nalchik II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật38
- Tư duy55
- Sức mạnh29
- Thể lực40