Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ruslan Bolov

FC MuromTiền đạoRUS
32Tuổi
182Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ruslan Bolov là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Murom.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
136Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nga2026-2027—2213600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 136 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: —20122026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/201218100 nghìn €
21/01/201318150 nghìn €
07/06/201319200 nghìn €
28/06/201420250 nghìn €
10/06/201521200 nghìn €
09/01/201621250 nghìn €
30/06/201622250 nghìn €
23/12/201622250 nghìn €
31/05/201723250 nghìn €
05/06/201824250 nghìn €
19/12/201824250 nghìn €
24/07/201925400 nghìn €
08/12/201925400 nghìn €
07/04/202025325 nghìn €
31/08/202026300 nghìn €
27/12/202026250 nghìn €
08/07/202127200 nghìn €
14/12/202127200 nghìn €
15/06/202228200 nghìn €
14/11/202228250 nghìn €
05/06/202329200 nghìn €
14/11/202329175 nghìn €
18/06/202430150 nghìn €
13/11/202430150 nghìn €
16/06/202531100 nghìn €
17/09/202531175 nghìn €
17/11/202531150 nghìn €
15/06/202632125 nghìn €
15/07/202632—

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026TyumenFC MuromChuyển nhượng—
17/07/2025FC Zhetysu TaldykorganTyumenChuyển nhượng—
18/07/2024Rotor VolgogradFC Zhetysu TaldykorganChuyển nhượng—
18/02/2024OkzhetpesRotor VolgogradChuyển nhượng—
28/02/2021Navbahor NamanganOkzhetpesChuyển nhượng—
08/02/2020FC GomelNavbahor NamanganChuyển nhượng—
16/03/2019KhimkiFC GomelChuyển nhượng—
30/06/2018FK KrasnodarKhimkiChuyển nhượng—
29/06/2018FC Avangard KurskFK KrasnodarCho mượn—
30/06/2017FK KrasnodarFC Avangard KurskChuyển nhượng—
29/06/2017Fakel VoronezhFK KrasnodarCho mượn—
30/06/2016FK KrasnodarFakel VoronezhChuyển nhượng—
29/06/2016Volgar-Gazprom AstrachanFK KrasnodarCho mượn—
30/06/2014FK KrasnodarVolgar-Gazprom AstrachanChuyển nhượng—
29/06/2014Spartak NalchikFK KrasnodarCho mượn—
31/12/2013FK KrasnodarSpartak NalchikChuyển nhượng—
30/06/2013Spartak NalchikFK KrasnodarChuyển nhượng—
30/06/2012Spartak Nalchik IISpartak NalchikChuyển nhượng—
31/12/2009DYuSSh Spartak NalchikSpartak Nalchik IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy55
  • Sức mạnh29
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com