Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ruslan Babenko

Polissya ZhytomyrTiền vệUKR
34Tuổi
172Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Ruslan Babenko là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Polissya Zhytomyr.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
502Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
4,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—9650200000——304,92
Ukrainian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 502 phút · điểm TB 4,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ruslan Babenko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs Dynamo KyivT 3-13000000—0——6,45
11/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Bukovyna ChernivtsiH 2-28400000—0—V6,30
18/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs KryvbasT 1-09000000—0———
04/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs KudrivkaT 5-19000000—0——6,25
29/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskT 2-02200000—0——6,80
17/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs ZoryaB 1-27500000—0—V5,90
10/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Metalist 1925 KharkivT 3-19000000—0—V6,25
02/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ Chornomorets OdesaT 2-1600000—0——6,35
30/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC CopenhagenB 1-2690000639/4516/13—6,60
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC CopenhagenH 3-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 700 nghìn €2015: 700 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20112026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/07/201118100 nghìn €
01/07/201219300 nghìn €
16/06/201320400 nghìn €
24/12/201422700 nghìn €
06/06/201522700 nghìn €
17/12/201624400 nghìn €
25/06/201724300 nghìn €
11/01/201825400 nghìn €
05/08/201826400 nghìn €
09/12/201826500 nghìn €
19/06/201926600 nghìn €
14/01/202027500 nghìn €
07/04/202027400 nghìn €
15/10/202028400 nghìn €
13/01/202128400 nghìn €
06/06/202128400 nghìn €
05/12/202129350 nghìn €
17/05/202229350 nghìn €
05/09/202230300 nghìn €
05/12/202230700 nghìn €
20/06/202330800 nghìn €
10/12/202331600 nghìn €
05/06/202431500 nghìn €
16/12/202432300 nghìn €
09/06/202532300 nghìn €
17/12/202533300 nghìn €
01/06/202633250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy50
  • Sức mạnh52
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com