Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rungrath Poomchantuek

Kasetsart FCTiền đạoTHA
34Tuổi
168Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Rungrath Poomchantuek là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Kasetsart FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Thái2026-2027—3327000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Thái · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rungrath Poomchantuek · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/05/2026VĐQG Thái Lan@ Rayong FCH 1-1150000110/1001/2—6,46
02/05/2026VĐQG Thái Lanvs Ayutthaya UnitedT 4-1660010216/2211/1—6,42
29/04/2026VĐQG Thái Lan@ Uthai Thani ForestH 1-1260100110/1211/5—6,36
25/04/2026VĐQG Thái Lan@ Singha Chiangrai UnitedB 0-2dự bị00000—0———
22/04/2026Cúp Shopee@ Preah Khan Reach Svay Rieng FCH 1-169102129/1246/10—8,20
18/04/2026VĐQG Thái Lanvs Ratchaburi FCB 1-4dự bị00000—0———
15/04/2026Cúp C2 châu Ávs Gamba OsakaB 0-3dự bị00000—0———
11/04/2026VĐQG Thái Lan@ Nakhon Ratchasima Mazda FCB 0-1800000215/2003/6—6,15
08/04/2026Cúp C2 châu Á@ Gamba OsakaT 1-021002104/612/3—7,09
03/04/2026VĐQG Thái Lanvs Sukhothai FCT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/04/201623100 nghìn €
16/07/201624100 nghìn €
23/02/201724100 nghìn €
02/07/201725100 nghìn €
11/02/201825100 nghìn €
02/07/201826125 nghìn €
20/02/201926150 nghìn €
11/03/202027125 nghìn €
24/01/202128100 nghìn €
09/01/202229100 nghìn €
14/08/202230100 nghìn €
22/01/202330125 nghìn €
24/09/202331200 nghìn €
09/01/202431250 nghìn €
25/08/202432250 nghìn €
01/05/202532200 nghìn €
21/12/202533175 nghìn €
14/05/202633150 nghìn €
22/09/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2026True Bangkok UnitedKasetsart FCChuyển nhượng—
13/06/2018Ratchaburi FCTrue Bangkok UnitedChuyển nhượng—
30/06/2016Singha Chiangrai UnitedRatchaburi FCChuyển nhượng—
31/12/2014Chiangmai FCSingha Chiangrai UnitedChuyển nhượng—
31/12/2011Lamphun WarriorsChiangmai FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy56
  • Sức mạnh47
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com