
Rune Paeshuyse là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo KAS Eupen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 92% | 68% | 0 | 0 | 5,95 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 5,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 357/386 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 20/32 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/38 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RSCA Futures | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/72 | 1 | 8/8 | — | 7,82 |
| 20/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC de Liege | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/55 | 0 | 4/6 | — | 6,84 |
| 14/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Patro Eisden | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 105/109 | 0 | 4/7 | — | 7,40 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Club Nxt | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/30 | 1 | 3/6 | — | — |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KSC Lokeren | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/38 | 0 | 2/5 | — | 6,50 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Jong Genk | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74/82 | 1 | 5/6 | — | 7,14 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC de Liege | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/57 | 1 | 2/8 | — | 6,28 |
| 11/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Beerschot Wilrijk | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 50/62 | 0 | 3/6 | — | 6,98 |
| 05/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Club Nxt | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/46 | 4 | 6/8 | — | 7,66 |
| 21/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC Seraing | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/76 | 2 | 5/9 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/09/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 03/11/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 08/06/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 22/10/2023 | 21 | 850 nghìn € |
| 18/12/2023 | 21 | 850 nghìn € |
| 21/03/2024 | 21 | 700 nghìn € |
| 03/06/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 19/12/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 23/04/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 17/12/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 29/04/2026 | 24 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh68
- Thể lực51