
Rundell Winchester là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch TRI, hiện khoác áo Lija Athletic.
Tiểu sử Rundell Winchester
Rundell Winchester là tiền đạo của câu lạc bộ Lija Athletic, mang quốc tịch Trinidad and Tobago và hiện 32 tuổi. Ngày sinh được ghi nhận là 16/12/1993, chiều cao 188 cm. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 10 nghìn €, còn mức cao nhất là 150 nghìn € (2019). Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Khaleej Sirte SC đến Adhyaksa FC Bekasi vào ngày 30/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/05/2016 | 22 | 25 nghìn € |
| 08/07/2016 | 22 | 25 nghìn € |
| 19/10/2016 | 22 | 25 nghìn € |
| 24/11/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 24/11/2020 | 26 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Khaleej Sirte SC | Adhyaksa FC Bekasi | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2025 | Lija Athletic | Khaleej Sirte SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | Tarxien Rainbows F.C | Lija Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Al-Rayyan Club | Tarxien Rainbows F.C | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Marsaskala FC | Al-Rayyan Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Khaleej Sirte SC | Marsaskala FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2022 | Zabbar St. Patrick FC | Khaleej Sirte SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Marsaxlokk FC | Zabbar St. Patrick FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2021 | Hibernians FC | Marsaxlokk FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2020 | Gudja United | Hibernians FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Platense FC | Gudja United | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2018 | AC Port of Spain | Platense FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2017 | Central FC | AC Port of Spain | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2017 | AC Kajaani | Central FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 25/08/2016 | PS Kemi Kings | AC Kajaani | Chuyển nhượng Free | — |
| 11/05/2016 | Central FC | PS Kemi Kings | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/12/2015 | Portland Timbers Reserves | Central FC | Cho mượn | — |
| 25/03/2015 | Central FC | Portland Timbers Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | CS Visé (-2015) | Central FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 21/07/2014 | Central FC | CS Visé (-2015) | Chuyển nhượng Free | — |