Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rumen Sandev

Marek DupnitzaHậu vệBUL
37Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Rumen Sandev là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Marek Dupnitza.

Tiểu sử Rumen Sandev

Rumen Sandev là hậu vệ người Bulgaria, 37 tuổi, hiện thi đấu cho Marek Dupnitza. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân với tổng 518 phút thi đấu tại Bulgarian Vtora Liga. Giá trị thị trường hiện ở mức 10 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 150 nghìn € vào năm 2018. Cầu thủ cao 183 cm và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
518Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian Vtora Liga2026-2027—6651800000——11—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian Vtora Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 518 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: —2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2026: 10 nghìn €2026: 10 nghìn €20152026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/07/20152650 nghìn €
16/12/201527100 nghìn €
06/08/201627125 nghìn €
27/01/201728125 nghìn €
22/08/201728150 nghìn €
08/02/201829150 nghìn €
25/01/202132100 nghìn €
16/06/20213225 nghìn €
07/12/20213325 nghìn €
29/05/20223325 nghìn €
27/11/20223425 nghìn €
06/03/202334—
14/09/20233425 nghìn €
19/12/20233525 nghìn €
02/06/20243510 nghìn €
01/12/20243610 nghìn €
08/03/20263710 nghìn €
21/05/20263710 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 10 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com