
Rumen Rumenov
Tiền vệBUL
33Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị
Rumen Rumenov là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch BUL.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2011 | 18 | 150 nghìn € |
| 28/08/2012 | 19 | 200 nghìn € |
| 27/10/2012 | 19 | 250 nghìn € |
| 04/04/2013 | 19 | 300 nghìn € |
| 12/09/2013 | 20 | 400 nghìn € |
| 08/08/2014 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/07/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 16/12/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/01/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 22/08/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 08/02/2018 | 24 | 350 nghìn € |
| 17/09/2018 | 25 | 350 nghìn € |
| 23/01/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 23/06/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 01/02/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 20/12/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 16/06/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 13/10/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 07/12/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 30/05/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 27/11/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 04/06/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 02/06/2024 | 30 | 325 nghìn € |
| 01/12/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 01/06/2025 | 31 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2025 | FC Dobrudzha Dobrich | Fratria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Spartak Varna | FC Dobrudzha Dobrich | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2022 | Arda | Spartak Varna | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2020 | Etar | Arda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CSKA Sofia | Etar | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 31/12/2016 | Neftohimik Burgas | CSKA Sofia | Cho mượn | — |
| 06/09/2016 | CSKA Sofia II | Neftohimik Burgas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Litex Lovech | CSKA Sofia II | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2011 | Lovech U19 | Litex Lovech | Chuyển nhượng | — |