
Rui Silva là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Sanjoanense.
Tiểu sử Rui Silva
Mang quốc tịch Portugal, hậu vệ Rui Silva (30 tuổi) hiện khoác áo Sanjoanense. Cầu thủ sinh ngày 05/06/1996, cao 178 cm, nặng 69 kg và thuận chân phải. Sanjoanense đã nhận cầu thủ từ Caldas SC qua chuyển nhượng ngày 30/06/2026. Ở thời điểm 2019, giá trị cao nhất của cầu thủ đạt 400 nghìn €. Thời hạn hợp đồng được ghi nhận đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/03/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/09/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 29/06/2017 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/09/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 22/02/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/06/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/01/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 06/06/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 30/12/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 01/11/2020 | 24 | 275 nghìn € |
| 27/12/2022 | 26 | 375 nghìn € |
| 27/06/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 18/10/2023 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Caldas SC | Sanjoanense | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | UD Santarem | Caldas SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | SU 1º Dezembro | UD Santarem | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2025 | Anadia | SU 1º Dezembro | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2024 | Alverca | Anadia | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2023 | SCU Torreense | Alverca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Lusitânia FC Lourosa | SCU Torreense | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Varzim | Lusitânia FC Lourosa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Viseu | Varzim | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2020 | Leixoes | Viseu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Braga B | Leixoes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Santa Clara | Braga B | Cho mượn | — |
| 12/07/2018 | Braga B | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Santa Clara | Braga B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Porto U19 | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Porto Sad U17 | FC Porto U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Porto U15 | Porto Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FC Porto Youth | FC Porto U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Lusitânia de Lourosa FC Formação | FC Porto Youth | Chuyển nhượng | — |