Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rui Pires

28Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Rui Pires là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Preah Khan Reach Svay Rieng FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Campuchia2026-2027—3327000000——00—
Cúp C2 châu Á2026-2027—221800001085%25%006,60

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Campuchia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
104/121 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/10 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/12 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rui Pires · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Ávs Shanghai ShenhuaH 0-0900000155/6101/6—7,02
17/09/2026Cúp C2 châu Á@ Machida ZelviaB 0-2900010049/6012/6—6,18

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/20161850 nghìn €
29/06/201719150 nghìn €
07/09/201719450 nghìn €
22/02/201819600 nghìn €
28/06/2018201,0 triệu €
11/02/2019201,0 triệu €
28/06/2019211,0 triệu €
05/01/2020211,0 triệu €
07/04/202022900 nghìn €
10/11/202022900 nghìn €
24/06/202123800 nghìn €
26/12/202123600 nghìn €
30/05/202224600 nghìn €
31/10/202224700 nghìn €
15/06/202325600 nghìn €
18/12/202325600 nghìn €
18/08/202426600 nghìn €
03/12/202426500 nghìn €
03/06/202527450 nghìn €
15/12/202527400 nghìn €
16/06/202628350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2026Lion City SailorsPreah Khan Reach Svay Rieng FCChuyển nhượng—
30/06/2023Pacos de FerreiraLion City SailorsChuyển nhượng—
30/06/2022TroyesPacos de FerreiraChuyển nhượng—
29/06/2022Pacos de FerreiraTroyesCho mượn—
25/07/2021TroyesPacos de FerreiraChuyển nhượng—
08/07/2019Porto BTroyesChuyển nhượng—
30/06/2017FC Porto U19Porto BChuyển nhượng—
30/06/2015Porto Sad U17FC Porto U19Chuyển nhượng—
30/06/2013FC Porto U15Porto Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2011FC Porto YouthFC Porto U15Chuyển nhượng—
30/06/2008SC Mirandela FormaçãoFC Porto YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy51
  • Sức mạnh46
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com