
Rui Pedro là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Al Okhdood.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
638Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
212Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 548 | 1 | 0 | 3 | 10 | 3 | 82% | 44% | 2 | 0 | 5,84 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 77% | 33% | 1 | 0 | 8,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 548 phút · điểm TB 5,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/163 (82%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 10/33 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/23 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/34 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 19
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/31 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Adalah | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 26/30 | 0 | 3/6 | — | 6,60 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Jandal | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 1 | 2/5 | V | 6,20 |
| 09/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Ula FC | B 1-5 | 87 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 24/31 | 1 | 2/8 | V | 6,00 |
| 14/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Wehda Mecca | B 2-4 | 14 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 13/13 | 0 | 2/3 | V | 7,20 |
| 08/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Najma(KSA) | H 2-2 | 56 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/21 | 0 | 0/1 | — | 7,40 |
| 31/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Saqer | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 1/2 | — | 6,10 |
| 26/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Bukayriyah | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 18/23 | 0 | 1/3 | — | 7,20 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Tai | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 22/25 | 1 | 4/6 | — | — |
| 18/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Khaleej | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 3 | 3 | 3 | 24/31 | 0 | 2/6 | V | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 29/06/2017 | 19 | 1,2 triệu € |
| 06/02/2018 | 19 | 800 nghìn € |
| 12/06/2018 | 20 | 800 nghìn € |
| 11/02/2019 | 20 | 350 nghìn € |
| 28/06/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 06/09/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 01/11/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/06/2021 | 23 | 225 nghìn € |
| 31/03/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/06/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 14/12/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 24/05/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 14/03/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 30/05/2024 | 26 | 650 nghìn € |
| 03/10/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 650 nghìn € |
| 19/03/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 17/06/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 28/12/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 08/04/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2017; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Free Player | Al Okhdood | Chuyển nhượng | — |
| 04/11/2025 | Atakas Hatayspor | Free Player | Trở lại | — |
| 08/02/2024 | NK Olimpija Ljubljana | Atakas Hatayspor | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2022 | Penafiel | NK Olimpija Ljubljana | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2021 | Leixoes | Penafiel | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2020 | Porto B | Leixoes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Leixoes | Porto B | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Porto B | Leixoes | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | Recreativo Huelva | Porto B | Cho mượn | — |
| 17/08/2019 | Porto B | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Varzim | Porto B | Cho mượn | — |
| 29/01/2019 | Porto B | Varzim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Porto | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Boavista FC | FC Porto | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | FC Porto | Boavista FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Porto B | FC Porto | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Porto U19 | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Padroense U17 | FC Porto U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Porto U15 | Padroense U17 | Chuyển nhượng | — |