
Rui Moreira
Tiền vệPOR
30Tuổi
172Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Rui Moreira là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch POR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2015 | 19 | 25 nghìn € |
| 13/03/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/09/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/06/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 07/09/2017 | 21 | 450 nghìn € |
| 22/02/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 28/06/2018 | 22 | 1,2 triệu € |
| 30/10/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 18/02/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 30/12/2019 | 23 | 325 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 01/11/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/06/2021 | 25 | 275 nghìn € |
| 01/03/2026 | 29 | 100 nghìn € |
| 01/06/2026 | 30 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Olympiakos Nicosia FC | Free player | Trở lại | — |
| 13/07/2024 | Sanjoanense | Olympiakos Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2023 | LGC Moncarapachense | Sanjoanense | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2023 | Leça FC | LGC Moncarapachense | Chuyển nhượng | — |
| 20/09/2022 | Free player | Leça FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Varzim | Free player | Trở lại | — |
| 16/07/2019 | Porto B | Varzim | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | FC Cartagena | Porto B | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Porto B | FC Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Porto U19 | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Porto Sad U17 | FC Porto U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Porto U15 | Porto Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FC Porto Youth | FC Porto U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Varzim SC Camadas Jovens | FC Porto Youth | Chuyển nhượng | — |