Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rui Monteiro

IFK MariehamnTiền đạoPOR
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Rui Monteiro là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo IFK Mariehamn.

Tiểu sử Rui Monteiro

Rui Monteiro, sinh ngày 01/04/2003 và hiện 23 tuổi, là tiền đạo của IFK Mariehamn, mang quốc tịch Portugal. Trong mùa 2026 tại Finnish Veikkausliiga, cầu thủ có 5 trận, 318 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,77. Hợp đồng đến 30/12/2026, giá trị thị trường 100 nghìn €, cao nhất đạt 250 nghìn € (2023). Chuyển nhượng gần nhất vào 14/07/2026 từ Dinamo Tbilisi sang IFK Mariehamn; chân thuận là chân trái.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
318Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
318Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—543181006381%36%006,77

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 318 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
109/133 (81%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/30 (36%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 19
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/08/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rui Monteiro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2026Finnish Veikkausliigavs SJK SeinajoenT 2-033101107/1000/3—7,92
09/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Ilves TampereB 0-2770010130/3903/8—5,90
01/08/2026Finnish Veikkausliiga@ TPS TurkuB 0-3900021326/3015/12—6,54
25/07/2026Finnish Veikkausliigavs AC OuluH 1-1900021234/3902/6—6,67
20/07/2026Finnish Veikkausliigavs LahtiB 0-2280000212/1501/1—6,83

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/202219200 nghìn €
27/06/202320200 nghìn €
13/12/202320250 nghìn €
19/06/202421200 nghìn €
15/12/202421225 nghìn €
22/06/202522200 nghìn €
21/12/202522100 nghìn €
09/06/202623100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026Dinamo TbilisiIFK MariehamnChuyển nhượng—
22/01/2026Porto BDinamo TbilisiChuyển nhượng—
30/06/2022FC Porto U19Porto BChuyển nhượng—
30/06/2020Porto Sad U17FC Porto U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com